Lớp DA25TTA - Đại học Trà Vinh
| STT | Họ và Tên | MSSV | Trang cá nhân |
|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Bảo | 110125012 | Xem |
| 2 | Nguyễn Huỳnh Gia Bảo | 110125016 | Xem |
| 3 | Nguyễn Thiên Bảo | 110125017 | Xem |
| 4 | Phan Thúy Duy | 110125043 | Xem |
| 5 | Trình Quốc Đạt | 110125035 | Xem |
| 6 | Nguyễn Minh Đức | 110125222 | Xem |
| 7 | Thạch Sơn Hạp | 110125052 | Xem |
| 8 | Huỳnh Trát Hoa | 110125056 | Xem |
| 9 | Lê Nguyễn Gia Huy | 110125228 | Xem |
| 10 | Phạm Nguyễn Long Hưng | 110125230 | Xem |
| 11 | Võ Văn Thiên Hữu | 110125065 | Xem |
| 12 | Đoàn Nhựt Khang | 110125078 | Xem |
| 13 | Tăng Huỳnh Anh Khoa | 110125085 | Xem |
| 14 | Nguyễn Quốc Huy Khương | 110125093 | Xem |
| 15 | Sơn Ngọc Phương Lan | 110125242 | Xem |
| 16 | Lý Hồng Linh | 110125245 | Xem |
| 17 | Trương Quốc Lực | 110125100 | Xem |
| 18 | Kiên Thị Huệ Minh | 110125104 | Xem |
| 19 | Nguyễn Trung Minh | 110125253 | Xem |
| 20 | Võ Hoàng Minh | 110125254 | Xem |
| 21 | Lâm Trung Nghĩa | 110125109 | Xem |
| 22 | Nguyễn Thành Nhân | 110125256 | Xem |
| 23 | Nguyễn Gia Phú | 110125132 | Xem |
| 24 | Đinh Thị Mỹ Quyên | 110125141 | Xem |
| 25 | Nguyễn Kiều Quốc Tâm | 110125145 | Xem |
| 26 | Đặng Ngọc Thảo | 110125157 | Xem |
| 27 | Nguyễn Khoa Quốc Thắng | 110125269 | Xem |
| 28 | Trịnh Minh Thiện | 110125161 | Xem |
| 29 | Huỳnh Phú Thọ | 110125167 | Xem |
| 30 | Nguyễn Đình Thụ | 110125273 | Xem |
| 31 | Phạm Thị Minh Thư | 110125170 | Xem |
| 32 | Trương Anh Thư | 110125171 | Xem |
| 33 | Trần Minh Trí | 110125188 | Xem |
| 34 | Nguyễn Minh Triết | 110125190 | Xem |
| 35 | Nguyễn Hồ Thủy Trúc | 110125277 | Xem |
| 36 | Hà Chí Tường | 110125201 | Xem |
| 37 | Thạch Thị Nhựt Vi | 110125207 | Xem |
| 38 | Từ Thế Viễn | 110125208 | Xem |
| 39 | Võ Quang Viễn | 110125209 | Xem |
| 40 | Nguyễn Quốc Vinh | 110125281 | Xem |
| 41 | Đổ Thị Như Ý | 110125213 | Xem |
| 42 | Nguyễn Huỳnh Như Ý | 110125283 | Xem |
| 43 | Nguyễn Thị Thanh Thuý | 110124184 | Xem |
| 44 | Võ Hoàng Tuấn | 110124255 | Xem |
| 45 | Huỳnh Quang Vinh | 110124215 | Xem |
| 46 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 110124198 | Xem |
| 47 | Dư Trung Tín | 110124188 | Xem |